Kaori Dict

退ける

しりぞける

shirizokeru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to refuse; to reject; to turn down; to dismiss

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to repel; to repulse; to drive away; to beat off; to defeat

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to make (someone) leave; to send away; to turn away

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    4.to force (someone) to leave their post; to oust; to remove; to expel

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His plan was discarded.

  • I dismissed the protest.

  • A soft answer turneth away wrath.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

退ける (しりぞける) — to refuse; to reject; to turn down; to dismiss | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict