Kaori Dict

代納

だいのう

dainou

Âm Hán-Việt: ĐẠI NẠP

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.payment for another; payment by proxy

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.paying in kind; paying with a substitute

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

代納 (だいのう) — payment for another; payment by proxy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict