Kaori Dict

台覧

たいらん

tairan

Âm Hán-Việt: ĐÀI LÃM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.inspection by the empress or the crown prince

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

台覧 (たいらん) — inspection by the empress or the crown prince | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict