Kaori Dict

大わらわ

おおわらわ

oowarawa

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi な

    1.working feverishly; strenuous efforts; furious dedication (to a task)

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なcổ

    2.having dishevelled hair; fighting with dishevelled hair

    orig. meaning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大わらわ (おおわらわ) — working feverishly; strenuous efforts; furious dedication (to a task) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict