Kaori Dict

醍醐味

だいごみ

daigomi

Âm Hán-Việt: ĐỀ HỒ VỊ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the real pleasure (of something); the real thrill; the true charm

  2. danh từ

    2.flavour of ghee; delicious taste

  3. danh từBuddhism

    3.Buddha's gracious teachings

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

醍醐味 (だいごみ) — the real pleasure (of something); the real thrill; the true charm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict