Kaori Dict

叩きのめす

たたきのめす

tatakinomesu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to knock down; to beat up (till unable to stand)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When the bell rings, he'll start strong and Luciano will lose quickly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

叩きのめす (たたきのめす) — to knock down; to beat up (till unable to stand) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict