Kaori Dict

脱げる

ぬげる

nugeru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to come off; to slip down; to slip off

Câu ví dụ · Tatoeba

  • While she was running after the naughty boy, one of her shoes came off.

  • One of her shoes dropped off.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脱げる (ぬげる) — to come off; to slip down; to slip off | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict