Kaori Dict

脱臼

だっきゅう

dakkyuu

Âm Hán-Việt: THOÁT CỮU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.dislocation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm afraid I dislocated my right arm.

  • I dislocated my shoulder three times that year.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脱臼 (だっきゅう) — dislocation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict