Kaori Dict

脱脂綿

だっしめん

dasshimen

Âm Hán-Việt: THOÁT CHI MIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.absorbent cotton; cotton wool

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bite down on the cotton roll.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脱脂綿 (だっしめん) — absorbent cotton; cotton wool | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict