Kaori Dict

脱毛

だつもう

datsumou

Âm Hán-Việt: THOÁT MAO

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.hair loss

  2. danh từdanh từ + する

    2.hair removal; epilation; depilation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have a round bald spot on my head.

  • Tom has a bald spot.

  • There's no cure for baldness.

  • I had laser hair removal.

  • I had laser hair removal.

  • I've had my hair removed permanently, so my skin is smooth.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脱毛 (だつもう) — hair loss | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict