Kaori Dict

棚卸し

たなおろし

tanaoroshi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.stocktaking; inventory count

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    2.faultfinding

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棚卸し (たなおろし) — stocktaking; inventory count | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict