棚卸し
たなおろし
tanaoroshi
Cách viết khác: 棚卸
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
1.stocktaking; inventory count
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
2.faultfinding
たなおろし
tanaoroshi
Cách viết khác: 棚卸
1.stocktaking; inventory count
2.faultfinding