Kaori Dict

丹塗り

にぬり

ninuri

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ + する

    1.painting red; vermillion lacquering

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丹塗り (にぬり) — painting red; vermillion lacquering | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict