Kaori Dict

短剣

たんけん

tanken

Âm Hán-Việt: ĐOẢN KIẾM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.short sword; dagger; stiletto

  2. danh từ

    2.hour hand (of a clock)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Armed only with a short sword, he drove off all five of his attackers.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

短剣 (たんけん) — short sword; dagger; stiletto | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict