Kaori Dict

談義

だんぎ

dangi

Âm Hán-Việt: ĐÀM NGHĨA

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.(informal) discussion; talk; conversation; chat

  2. danh từ

    2.(formal and tedious) talk; lecture; sermon

  3. danh từdated term

    3.admonition; reprimand

    as お〜

  4. danh từdanh từ + するtự động từBuddhism

    4.sermon; preaching

  5. danh từdated term

    5.consultation; conference; discussion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He loves talking about politics.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

談義 (だんぎ) — (informal) discussion; talk; conversation; chat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict