Kaori Dict

遅らせる

おくらせる

okuraseru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to delay; to postpone; to put off; to slow down; to hold up; to retard; to put back (a clock)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Why have you delayed seeing the dentist?

  • The cold weather slowed the growth of the rice plants.

  • The cold weather slowed the growth of the rice plants.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遅らせる (おくらせる) — to delay; to postpone; to put off; to slow down; to hold up; to retard; to put back (a clock) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict