Kaori Dict

坊ちゃん

ぼっちゃん

botchan

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 69

Nghĩa

  1. 1.cậu bé; con trai; thiếu gia
  1. danh từkính ngữ (尊敬語)

    1.(another's) son; boy; young master

  2. danh từ

    2.green young man from a well-to-do family; young man innocent of the ways of the world

Câu ví dụ · Tatoeba

  • All our best to that little boy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

坊ちゃん (ぼっちゃん) — cậu bé; con trai; thiếu gia | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict