中だるみ
なかだるみ
nakadarumi
Cách viết khác: 中弛み · Cách đọc khác: なかだゆみ
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.slump; lull
- danh từdanh từ + するtự động từ
2.becoming slack (of a rope, etc.)
なかだるみ
nakadarumi
Cách viết khác: 中弛み · Cách đọc khác: なかだゆみ
1.slump; lull
2.becoming slack (of a rope, etc.)