Kaori Dict

丁数

ちょうすう

chousuu

Âm Hán-Việt: ĐINH SỐ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.number of leaves (in a book, esp. one with traditional Japanese-style binding); number of sheets

  2. danh từ

    2.even number

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丁数 (ちょうすう) — number of leaves (in a book, esp. one with traditional Japanese-style binding); number of sheets | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict