Kaori Dict

丁半

ちょうはん

chouhan

Âm Hán-Việt: ĐINH BÁN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.even and odd numbers (on dice)

  2. danh từ

    2.chō-han; gambling game in which two dice are thrown and players bet on whether the total is odd or even

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丁半 (ちょうはん) — even and odd numbers (on dice) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict