Kaori Dict

懲らしめる

こらしめる

korashimeru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to chastise; to punish; to discipline

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tao sẽ bắn hạ nó.

    I'm gonna shoot him.

  • He will avenge the people on their oppressor.

  • Just wait till I get my hands on that two-timing bastard!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懲らしめる (こらしめる) — to chastise; to punish; to discipline | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict