Kaori Dict

朝もや

あさもや

asamoya

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.morning mist

Câu ví dụ · Tatoeba

  • As the sun rises, the morning mist gradually fades away.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朝もや (あさもや) — morning mist | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict