Kaori Dict

ブラシ

burashi

N2

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 65

Nghĩa

  1. 1.cọ; bàn chải
  1. danh từ

    1.brush

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She gave my shoes a quick brush.

  • He gave his coat a brush.

  • Just brush your hair.

  • I gave my hat a brush.

  • I gave my coat a brush.

  • She is brushing her hair.

  • She brushed her husband's hat.

  • Jiro gave his suit a quick brush.

  • She bought a hair brush and a tooth brush.

  • She was brushing her hair in front of a mirror.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ブラシ — cọ; bàn chải | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict