直と
ひたと
hitato
Cách viết khác: 頓と
意味Nghĩa
- phó từthường viết bằng kana
1.close to
- phó từthường viết bằng kana
2.directly (e.g. staring)
- phó từthường viết bằng kana
3.suddenly (e.g. stopping)
ひたと
hitato
Cách viết khác: 頓と
1.close to
2.directly (e.g. staring)
3.suddenly (e.g. stopping)