Kaori Dict

直と

ひたと

hitato

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. phó từthường viết bằng kana

    1.close to

  2. phó từthường viết bằng kana

    2.directly (e.g. staring)

  3. phó từthường viết bằng kana

    3.suddenly (e.g. stopping)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

直と (ひたと) — close to | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict