Kaori Dict

沈淪

ちんりん

chinrin

Âm Hán-Việt: THẨM LUÂN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từvăn viết trang trọng

    1.sinking into obscurity; coming down in the world; being ruined

  2. danh từdanh từ + するtự động từvăn viết trang trọng

    2.sinking deeply

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沈淪 (ちんりん) — sinking into obscurity; coming down in the world; being ruined | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict