通せんぼ
とおせんぼ
toosenbo
Cách viết khác: 通せん坊・通せんぼう · Cách đọc khác: とおせんぼう
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từ
1.blocking the way; standing in the way
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- ちょっと!なに通せんぼやってんのよ。
Này! Bạn đang làm con đường bị tắc nghẽn đấy!
Hey! What are you doing blocking the way?
- 通せん坊するのは、止めてよ。
Stop standing in the way.