Kaori Dict

つばぜり合い

つばぜりあい

tsubazeriai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.locking swords and pushing against each other

  2. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.close contest; neck-and-neck game; fierce competition

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

つばぜり合い (つばぜりあい) — locking swords and pushing against each other | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict