Kaori Dict

低まる

ひくまる

hikumaru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to lower; to be lowered

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The risk associated with advanced age childbirth has been considerably reduced compared to long time ago.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

低まる (ひくまる) — to lower; to be lowered | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict