Kaori Dict

偵察隊

ていさつたい

teisatsutai

Âm Hán-Việt: TRINH SÁT ĐỘI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.scouting party; patrol

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偵察隊 (ていさつたい) — scouting party; patrol | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict