Kaori Dict

っぽい

ppoi

N2

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 67

Nghĩa

  1. 1.giống như; kiểu
  1. hậu tốtính từ đuôi い

    1.-ish; -like

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi chẳng biết tí gì về âm nhạc hết.

    I know nothing about music.

  • Anh ấy không tin tôi chút nào.

    He doesn't believe me at all.

  • His childlike laugh is charming.

  • Let's chuck it.

  • She has a hot temper.

  • You don't look Japanese.

  • I have greasy skin.

  • He was prone to anger.

  • He easily gets angry nowadays.

  • He often falls in love.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

っぽい — giống như; kiểu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict