Kaori Dict

カミソリ負け

かみそりまけ

kamisorimake

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.razor burn; razor rash; razor cut

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

カミソリ負け (かみそりまけ) — razor burn; razor rash; razor cut | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict