Kaori Dict

庭番

にわばん

niwaban

Âm Hán-Việt: ĐÌNH PHIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.garden watchman; garden keeper

  2. danh từ

    2.guard of the inner garden

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

庭番 (にわばん) — garden watchman; garden keeper | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict