Kaori Dict

締めくくる

しめくくる

shimekukuru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to bring to a finish

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to bind firmly

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    3.to superintend

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom closed his speech with a beautiful song.

  • He rounded off his speech with a famous proverb.

  • Being a very particular person he always ties up loose ends whatever he does.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

締めくくる (しめくくる) — to bring to a finish | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict