Kaori Dict

泥んこ

どろんこ

doronko

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mud

  2. tính từ đuôi な

    2.muddy; covered in mud

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The children were playing in the dirt.

  • Our town is notorious for its muddy roads.

  • We like playing in the mud.

  • The boy returned with his face covered with mud.

  • The road was quite muddy, and, what is worse, it began to rain.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泥んこ (どろんこ) — mud | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict