Kaori Dict

泥濘

ぬかるみ

nukarumi

Âm Hán-Việt: NÊ NÍNH

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.muddy place; mud; mire; sludge; slush; quagmire

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I lost my balance on the muddy road.

  • The car was stuck in the mud.

  • She pulled him out of the mud.

  • The car got stuck in the mud.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泥濘 (ぬかるみ) — muddy place; mud; mire; sludge; slush; quagmire | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict