Kaori Dict

つまみ出す

つまみだす

tsumamidasu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to pick out (with the fingers); to pull out

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to throw out (e.g. of a bar); to drag out; to chuck out

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Keep silent, or I'll throw you out of here.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

つまみ出す (つまみだす) — to pick out (with the fingers); to pull out | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict