つまみ出す
つまみだす
tsumamidasu
Cách viết khác: 摘み出す
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
1.to pick out (with the fingers); to pull out
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
2.to throw out (e.g. of a bar); to drag out; to chuck out
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 静かにしないと、つまみ出すぞ。
Keep silent, or I'll throw you out of here.