Kaori Dict

滴る

したたる

shitataru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to drip; to drop; to trickle

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to overflow (with freshness, beauty, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She is a graceful beauty.

  • He is tremendously handsome.

  • I felt the sweat trickle down my brow.

  • The eaves are dripping.

  • Rain dripped off the roof slowly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滴る (したたる) — to drip; to drop; to trickle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict