Kaori Dict

はきはき

hakihaki

N2

JLPT N2 · Bài 58

Nghĩa

  1. 1.rõ ràng; sôi nổi
  1. phó từ đi với とphó từdanh từ + するonomatopoeic or mimetic word

    1.briskly; smartly; promptly; clearly; lucidly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please state your opinion crisply and clearly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

はきはき — rõ ràng; sôi nổi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict