Kaori Dict

棚晒し

たなざらし

tanazarashi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.shopworn goods; dead stock; shelf warmer

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.being left unresolved for a long time (e.g. a problem); being shelved

    often as 〜が店晒しになる or 〜を店晒しにする

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棚晒し (たなざらし) — shopworn goods; dead stock; shelf warmer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict