Kaori Dict

纏わる

まつわる

matsuwaru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to coil around; to follow about

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to be related to; to concern; to be associated with

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Who do you belong to?" Wrapped around his feet was a small cat. It was a fluffy grey striped cat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

纏わる (まつわる) — to coil around; to follow about | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict