纏わる
まつわる
matsuwaru
Cách viết khác: 纏る
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
1.to coil around; to follow about
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
2.to be related to; to concern; to be associated with
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 「お前、どこの子だ?」足に纏わりついてきたのは、小さな子猫だった。灰色の縞模様のふわふわした猫だ。
"Who do you belong to?" Wrapped around his feet was a small cat. It was a fluffy grey striped cat.