Kaori Dict

殿方

とのがた

tonogata

Âm Hán-Việt: ĐIỆN PHƯƠNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từkính ngữ (尊敬語)nữ giới hay dùng

    1.gentlemen; men

  2. danh từ

    2.the men's (sign on toilet, bathroom, etc. doors)

    often 殿方用

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Những quý ông không bao giờ để ý những chuyện nhỏ nhặt.

    It doesn't become a gentleman to fuss over trifles.

  • Please bring this gentleman a glass of beer.

  • Miss Tanaka! You are living with gentlemen house mates! Please refrain from being pantless!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

殿方 (とのがた) — gentlemen; men | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict