Kaori Dict

電脳

でんのう

dennou

Âm Hán-Việt: ĐIỆN NÃO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.computer

    from Chinese

  2. danh từ

    2.cyberbrain; digital brain

    orig. from the manga "Ghost in the Shell"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電脳 (でんのう) — computer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict