Kaori Dict

塗れる

まみれる

mamireru

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    1.to be smeared; to be covered

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Pan là một chú khỉ có khả năng quết bơ lên bánh mì.

    Pan is a monkey that can spread butter on bread.

  • The knife was covered in blood.

  • The color is thickly laid on.

  • It's too bad but we got pummeled at the soccer match.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塗れる (まみれる) — to be smeared; to be covered | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict