Kaori Dict

賭け事

かけごと

kakegoto

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.betting; gambling

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You don't like gambling, do you?

  • Stop gambling.

  • Does Tom gamble?

  • Quit gambling.

  • I don't gamble anymore.

  • He consumed his fortune gambling.

  • Gambling brought about his ruin.

  • Tom is addicted to gambling.

  • He ate up his fortune by gambling.

  • He cleaned out his saving on betting.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賭け事 (かけごと) — betting; gambling | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict