Kaori Dict

凍りつく

こおりつく

kooritsuku

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    1.to freeze (to something); to be frozen (to)

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    2.to freeze hard; to freeze completely

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The plank froze to the ground.

  • Everyone froze.

  • Everyone froze in horror.

  • She froze at the sight of the bear.

  • She froze for a moment.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凍りつく (こおりつく) — to freeze (to something); to be frozen (to) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict