Kaori Dict

東京発

とうきょうはつ

toukyouhatsu

Âm Hán-Việt: ĐÔNG KINH PHÁT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.departing Tokyo

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I was on Flight 001 from Tokyo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

東京発 (とうきょうはつ) — departing Tokyo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict