Kaori Dict

淘汰

とうた

touta

Âm Hán-Việt: ĐÀO THẢI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.weeding out; elimination (e.g. of unneeded employees); culling; selection

  2. danh từdanh từ + するtha động từbiology

    2.selection

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

淘汰 (とうた) — weeding out; elimination (e.g. of unneeded employees); culling; selection | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict