Kaori Dict

踏みとどまる

ふみとどまる

fumitodomaru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to stay on; to remain; to hold out; to hold one's ground

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to stop (doing); to give up

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

踏みとどまる (ふみとどまる) — to stay on; to remain; to hold out; to hold one's ground | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict