踏みとどまる
ふみとどまる
fumitodomaru
Cách viết khác: 踏み止まる・踏み留まる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
1.to stay on; to remain; to hold out; to hold one's ground
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
2.to stop (doing); to give up
ふみとどまる
fumitodomaru
Cách viết khác: 踏み止まる・踏み留まる
1.to stay on; to remain; to hold out; to hold one's ground
2.to stop (doing); to give up