Kaori Dict

踏みしめる

ふみしめる

fumishimeru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to step firmly (on)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to harden by treading

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We could hear footsteps crunching through the gravel.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

踏みしめる (ふみしめる) — to step firmly (on) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict