Kaori Dict

踏みにじる

ふみにじる

fuminijiru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to trample underfoot; to tread on; to crush with a foot

Câu ví dụ · Tatoeba

  • War broke out when the treaty was ignored.

  • He trampled on her feelings.

  • You should not trample on other people's rights.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

踏みにじる (ふみにじる) — to trample underfoot; to tread on; to crush with a foot | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict