逃げおおせる
にげおおせる
nigeooseru
Cách viết khác: 逃げ果せる・逃げ遂せる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từ
1.to escape; to make one's getaway; to manage to get away
にげおおせる
nigeooseru
Cách viết khác: 逃げ果せる・逃げ遂せる
1.to escape; to make one's getaway; to manage to get away